ăn sương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (từ lóng, mang sắc thái mỉa mai, khinh bỉ):
- Ăn trộm, ăn cắp vào ban đêm: Chỉ hành vi trộm cắp, thường được thực hiện trong đêm khuya hoặc lúc sáng sớm khi có sương mù.
- Làm nghề mại dâm (ban đêm): Chỉ nghề nghiệp của những người (thường là phụ nữ) hành nghề mại dâm, hoạt động kiếm sống trên đường phố vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "ăn trộm":
- Bọn trộm chuyên "ăn sương" đã lẻn vào kho hàng lúc nửa đêm.
- Khu phố này thường xuyên có kẻ lạ mặt đến "ăn sương".
- Nghĩa "làm nghề mại dâm":
- Câu chuyện viết về cuộc đời của những người phụ nữ phải đi "ăn sương" để mưu sinh.
- Khu vực ấy lúc đêm về thường tụ tập nhiều "gái ăn sương".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gái ăn sương": Cụm danh từ cố định chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm (đi bán dâm trên đường phố).
- Nhân vật chính trong tiểu thuyết trước kia từng là một "gái ăn sương".
- "Kẻ ăn sương": Cụm danh từ chỉ người đi trộm cắp vào ban đêm hoặc cũng có thể hiểu là người làm nghề mại dâm.
- Cảnh sát đang truy bắt một toán "kẻ ăn sương" chuyên rạch túi ở bến xe.
Biến thể và từ gần giống
- Ăn trộm (động từ): Hành động lấy cắp tài sản của người khác một cách lén lút. (Từ phổ thông, nghĩa rộng hơn "ăn sương").
- Ăn cắp (động từ): Như "ăn trộm", nhưng thường dùng cho vật nhỏ, giá trị nhỏ hơn.
- Điếm (danh từ): Chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm. (Từ nặng nề, mang tính miệt thị cao).
- Mại dâm (danh từ): Chỉ nghề bán dâm. (Từ ngữ chính thống, mang tính chất văn bản).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "ăn trộm": ăn vụng, cuỗm, thó (lóng).
- Với nghĩa "làm nghề mại dâm": làm đĩ, bán phấn buôn hương, bán thân.
Lưu ý sử dụng
- "Ăn sương" là một từ lóng (tiếng argot), xuất hiện nhiều trong văn học Việt Nam giai đoạn nửa đầu thế kỷ 20.
- Từ này mang sắc thái rất mỉa mai và khinh bỉ. Ngày nay, ít được dùng trong giao tiếp thông thường mà chủ yếu xuất hiện trong văn chương, báo chí với tính chất miêu tả, phản ánh hiện thực xã hội một thời.
- Khi sử dụng cần hết sức thận trọng vì đây là từ nhạy cảm, có thể gây xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- đgt. 1. ăn trộm: Nó là một tên quen ăn sương, người ta đã quen mặt 2. Làm đĩ: Đoán có lẽ là cánh ăn sương chi đây (NgCgHoan).